united states code

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Bộ luật Hoa Kỳ: "United States Code" sự hệ thống hóa tập hợp theo chủ đề của các đạo luật chung vĩnh viễn của Hoa Kỳ. Bộ luật này được chuẩn bị xuất bản bởi một đơn vị của Hạ viện Hoa Kỳ. nguồn tham khảo chính thức cho luật liên bang Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Bộ luật Hoa Kỳ được tổ chức thành 54 tiêu đề bao gồm các lĩnh vực luật khác nhau.)
  • (Các luật sư thường tham khảo Bộ luật Hoa Kỳ để tìm các luật liên bang hiện hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Title [số] of the United States Code": Tiêu đề [số] của Bộ luật Hoa Kỳ (chỉ một phần cụ thể của bộ luật).

    • Title 18 of the United States Code deals with crimes and criminal procedure. (Tiêu đề 18 của Bộ luật Hoa Kỳ đề cập đến tội phạm thủ tục hình sự.)
  • "Codification in the United States Code": Sự pháp điển hóa trong Bộ luật Hoa Kỳ (quá trình đưa luật vào bộ luật).

    • The new law was added to the United States Code after its passage. (Đạo luật mới đã được thêm vào Bộ luật Hoa Kỳ sau khi được thông qua.)
Biến thể từ gần giống
  • U.S.C.: viết tắt phổ biến của "United States Code".

    • The relevant statute is found in 42 U.S.C. § 1983. (Đạo luật liên quan được tìm thấy tại 42 U.S.C. § 1983.)
  • Code: bộ luật (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).

    • Check the code for the specific regulations. (Kiểm tra bộ luật để biết các quy định cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal statutory law: luật pháp chế định liên bang.
  • Codified federal law: luật liên bang đã được pháp điển hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "United States Code".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "United States Code".
united states code
A law student consults a thick volume of the United States Code in the library.